Spanish La Liga03:00 ngày 16/03/2025

Girona FC
1 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốValencia CF
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
90Chỉ số 2371
2Chỉ số 31
86Chỉ số 2444
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2210
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-3-31341718312212381911
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Arthur#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Tsyhankov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Miovski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Danjuma#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Danjuma#10

A.Danjuma#6

A.Danjuma#7

A.Danjuma#14

A.Danjuma#15

A.Danjuma#24

A.Danjuma#27

A.Danjuma#1

A.Danjuma#5

A.Danjuma#25

A.Danjuma#16
Valencia CF
Sơ đồ 5-4-1252034151416581012
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Diakhaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Sadiq#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Sadiq#21

U.Sadiq#22

U.Sadiq#23

U.Sadiq#11

U.Sadiq#24

U.Sadiq#6

U.Sadiq#18

U.Sadiq#1

U.Sadiq#13

U.Sadiq#7
U.Sadiq#40

U.Sadiq#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF2 - 0
Girona FC
Valencia CF1 - 3
Girona FC
Girona FC2 - 1
Valencia CF
Girona FC1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 2
RC Celta
Real Madrid2 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 2
Getafe
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
Girona FC1 - 2
Arsenal
Rayo Vallecano2 - 1
Girona FC
AC Milan1 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
Valencia CF2 - 1
RC Celta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Ourense CF0 - 2
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#11#20#30#42#59#60#70
Valencia CF
#11#20#30#41#54#60#70
Real Betis
RCD Mallorca
Deportivo Alavés