Spanish La Liga00:30 ngày 09/03/2025

Valencia CF
2 - 1

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốReal Valladolid CF
62Chỉ số 2538
13Chỉ số 227
64Chỉ số 2433
1Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
128Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-2-3-12520315145822101612
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Sadiq#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Sadiq#21

U.Sadiq#23

U.Sadiq#11

U.Sadiq#17

U.Sadiq#24

U.Sadiq#6

U.Sadiq#19

U.Sadiq#18

U.Sadiq#1

U.Sadiq#13

U.Sadiq#4

U.Sadiq#7
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-4-21325339108411149
Đội hình xuất phát

K.Hein#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cheikh#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.S.Aguayo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Grillitsch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nikitscher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.M.Latasa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.André#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.André#26

M.André#6

M.André#23

M.André#7

M.André#28
M.André#27

M.André#18

M.André#30

M.André#22

M.André#21

M.André#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF1 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Valencia CF
Real Valladolid CF0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
Valencia CF2 - 1
RC Celta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Sevilla FC1 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CF
Girona FC3 - 0
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#12#21#30#41#55#60#70
Real Valladolid CF
#11#21#30#43#54#60#70
RCD Mallorca
Getafe
Deportivo Alavés