Spanish La Liga20:00 ngày 02/03/2025

CD Leganes
1 - 0

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốGetafe
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
96Chỉ số 23114
30Chỉ số 2449
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 5-4-1131263222010817149
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Nastasić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Javi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Dani Raba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Neyou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Brašanac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#1

Miguel#24

Miguel#2

Miguel#36

Miguel#11

Miguel#19

Miguel#18

Miguel#21

Miguel#7
Getafe
Sơ đồ 5-4-113211224161168149
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Berrocal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Uche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#19

B.Mayoral#37

B.Mayoral#5

B.Mayoral#17

B.Mayoral#18

B.Mayoral#20

B.Mayoral#7

B.Mayoral#10

B.Mayoral#1

B.Mayoral#36

B.Mayoral#24

B.Mayoral#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 1
CD Leganes
Getafe1 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 0
Getafe
CD Leganes0 - 3
Getafe
Getafe2 - 0
CD Leganes
Getafe0 - 2
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Getafe
CD Leganes0 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 3
Deportivo Alavés
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real Madrid
CD Leganes0 - 1
Rayo Vallecano
Athletic Club0 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Atletico Madrid
Almeria2 - 3
CD Leganes
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
CD Leganes
FC Cartagena1 - 2
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe1 - 2
Real Betis
Girona FC1 - 2
Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe1 - 1
FC Barcelona
Pontevedra0 - 1
Getafe
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Granada CF0 - 0
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#11#20#30#41#52#60#70
Getafe
#10#20#30#41#56#60#70
Villarreal CF
RC Celta
CA Osasuna
RCD Mallorca
Real Valladolid CF