Spanish La Liga00:30 ngày 24/02/2025

Getafe
1 - 2

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốReal Betis
2Chỉ số 30
46Chỉ số 2434
4Chỉ số 216
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 227
147Chỉ số 2380
1Chỉ số 41
0Chỉ số 81
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-21321221516112814249
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#36

B.Mayoral#29

B.Mayoral#19

B.Mayoral#1

B.Mayoral#4

B.Mayoral#10

B.Mayoral#7

B.Mayoral#20

B.Mayoral#18

B.Mayoral#17

B.Mayoral#12
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1132353124167223619
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Altimira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hernández#11

C.Hernández#25

C.Hernández#46

C.Hernández#41

C.Hernández#15

C.Hernández#8

C.Hernández#24

C.Hernández#6

C.Hernández#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis2 - 1
Getafe
Real Betis1 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Real Betis
Real Betis0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Real Betis
Getafe0 - 0
Real Betis
Real Betis2 - 0
Getafe
Real Betis1 - 0
Getafe
Getafe3 - 0
Real Betis
Getafe1 - 0
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Girona FC1 - 2
Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe1 - 1
FC Barcelona
Pontevedra0 - 1
Getafe
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Granada CF0 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis0 - 1
KAA Gent
Real Betis3 - 0
Real Sociedad
KAA Gent0 - 3
Real Betis
RC Celta3 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 2
Athletic Club
RCD Mallorca0 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 3
Deportivo Alavés
FC Barcelona5 - 1
Real Betis
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
SD Huesca0 - 1
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#20#31#43#52#60#70
Real Betis
#12#21#31#40#55#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Rayo Vallecano
CA Osasuna
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes