Spanish La Liga23:30 ngày 06/04/2025

Real Valladolid CF
0 - 4

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốGetafe
0Chỉ số 219
31Chỉ số 2444
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
87Chỉ số 2394
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-4-2122156391041211714
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cömert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cheikh#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.S.Aguayo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Nikitscher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Martín#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.M.Latasa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#28

J.M.Latasa#34

J.M.Latasa#18

J.M.Latasa#20

J.M.Latasa#21

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#9

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#17

J.M.Latasa#26

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#19
Getafe
Sơ đồ 4-2-3-11321221516851161424
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Uche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juanmi#4

Juanmi#10

Juanmi#7

Juanmi#20

Juanmi#18

Juanmi#17

Juanmi#12

Juanmi#9

Juanmi#29

Juanmi#19

Juanmi#1

Juanmi#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Getafe
Real Valladolid CF1 - 0
Getafe
Getafe2 - 3
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
Getafe
Real Valladolid CF1 - 1
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe1 - 2
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
CD Leganes1 - 0
Getafe
Getafe1 - 2
Real Betis
Girona FC1 - 2
Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 3
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#10#20#31#43#53#60#70
Getafe
#14#23#30#41#54#60#70
FC Barcelona
RCD Mallorca