Spanish La Liga00:30 ngày 17/03/2025

CA Osasuna
1 - 2

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốGetafe
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
115Chỉ số 2383
48Chỉ số 2428
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 4-3-311224223768141719
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Ibáñez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.García#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Zaragoza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zaragoza#20

B.Zaragoza#31

B.Zaragoza#15

B.Zaragoza#10

B.Zaragoza#18

B.Zaragoza#5

B.Zaragoza#16

B.Zaragoza#9

B.Zaragoza#11

B.Zaragoza#23

B.Zaragoza#13

B.Zaragoza#4
Getafe
Sơ đồ 4-4-2132221516115829624
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

CobadaCosta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Uche#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juanmi#21

Juanmi#10

Juanmi#7

Juanmi#18

Juanmi#17

Juanmi#12

Juanmi#9

Juanmi#37

Juanmi#1

Juanmi#19

Juanmi#4

Juanmi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 2
Getafe
Getafe3 - 2
CA Osasuna
Getafe2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
Getafe
CA Osasuna1 - 1
Getafe
Getafe1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Madrid
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Sociedad
UD Las Palmas1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Rayo Vallecano
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
CD Leganes1 - 0
Getafe
Getafe1 - 2
Real Betis
Girona FC1 - 2
Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe1 - 1
FC Barcelona
Pontevedra0 - 1
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#11#21#30#42#53#60#70
Getafe
#12#20#31#44#52#60#70
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Real Valladolid CF