Spanish La Liga21:15 ngày 12/04/2025

Getafe
1 - 3

UD Las Palmas
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốUD Las Palmas
1Chỉ số 40
0Chỉ số 32
6Chỉ số 215
3Chỉ số 22
80Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 225
27Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-21321221516115814624
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Uche#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juanmi#4

Juanmi#10

Juanmi#7

Juanmi#20

Juanmi#18

Juanmi#2

Juanmi#17

Juanmi#12

Juanmi#9

Juanmi#1

Juanmi#19

Juanmi#29
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-21318415352129191637
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mckenna#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muñoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bajcetic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Essugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ramírez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Silva#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Silva#30

F.Silva#2

F.Silva#23

F.Silva#35

F.Silva#10

F.Silva#17

F.Silva#12

F.Silva#24

F.Silva#28

F.Silva#8

F.Silva#14

F.Silva#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Getafe3 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
Getafe
UD Las Palmas0 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas4 - 0
Getafe
Getafe4 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Getafe
Getafe3 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Getafe1 - 2
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
CD Leganes1 - 0
Getafe
Getafe1 - 2
Real Betis
Girona FC1 - 2
Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#21#31#40#53#60#70
UD Las Palmas
#13#20#30#42#52#60#70
Real Madrid
Athletic Club
Rayo Vallecano
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona