Spanish La Liga02:30 ngày 24/04/2025

Getafe
0 - 1

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốReal Madrid
46Chỉ số 2427
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
13Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
108Chỉ số 2385
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-4-113242215211185149
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Berrocal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#28

B.Mayoral#10

B.Mayoral#7

B.Mayoral#20

B.Mayoral#18

B.Mayoral#17

B.Mayoral#1

B.Mayoral#24

B.Mayoral#19

B.Mayoral#29
Real Madrid
Sơ đồ 4-4-2117354202115148167
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vázquez#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

RaulAsencio·DelRosario#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.García#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Endrick#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#18

Vinícius#30

Vinícius#6

Vinícius#19

Vinícius#5

Vinícius#26

Vinícius#13

Vinícius#10

Vinícius#22

Vinícius#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid2 - 0
Getafe
Getafe0 - 2
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Getafe
Real Madrid1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Real Madrid
Getafe0 - 0
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Getafe
Real Madrid6 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Getafe
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Getafe1 - 2
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
CD Leganes1 - 0
Getafe
Getafe1 - 2
Real Betis
Girona FC1 - 2
Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Real Madrid1 - 2
Arsenal
Deportivo Alavés0 - 1
Real Madrid
Arsenal3 - 0
Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Real Madrid3 - 4
Real Sociedad
Real Madrid3 - 2
CD Leganes
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Rayo VallecanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#10#20#30#43#54#60#70
Real Madrid
#11#21#30#41#54#60#70
FC Barcelona
RC Celta
RCD Mallorca
Sevilla FC