Spanish La Liga23:30 ngày 03/05/2025

UD Las Palmas
2 - 3

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốValencia CF
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
103Chỉ số 2369
9Chỉ số 25
53Chỉ số 2426
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-2-3-11318432329215101916
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Essugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bajcetic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Muñoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Moleiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ramírez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.McBurnie#28

O.McBurnie#30

O.McBurnie#8

O.McBurnie#24

O.McBurnie#14

O.McBurnie#9

O.McBurnie#11

O.McBurnie#6

O.McBurnie#2

O.McBurnie#17

O.McBurnie#12

O.McBurnie#1
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2252043142281816119
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diakhaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#21

H.Duro#12

H.Duro#10

H.Duro#23

H.Duro#17

H.Duro#24

H.Duro#6

H.Duro#1

H.Duro#13

H.Duro#7

H.Duro#46

H.Duro#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF2 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Valencia CF
Valencia CF4 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 4
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Atletico Madrid
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
RCD Mallorca3 - 1
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
Girona FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 1
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#12#21#30#41#59#60#70
Valencia CF
#13#21#30#41#55#60#70
CD Leganes