Spanish La Liga23:30 ngày 30/03/2025

Valencia CF
1 - 0

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốRCD Mallorca
34Chỉ số 2453
4Chỉ số 34
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
85Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-22520315142285161012
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Sadiq#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Sadiq#21

U.Sadiq#23

U.Sadiq#11

U.Sadiq#24

U.Sadiq#19

U.Sadiq#6

U.Sadiq#18

U.Sadiq#9

U.Sadiq#1

U.Sadiq#13

U.Sadiq#4

U.Sadiq#7
RCD Mallorca
Sơ đồ 5-3-212332216312810119
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.López#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Copete#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

ToniLato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Morlanes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Asano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Prats#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Prats#30

A.Prats#24

A.Prats#20

A.Prats#18

A.Prats#13

A.Prats#14

A.Prats#2

A.Prats#22

A.Prats#16

A.Prats#25

A.Prats#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca2 - 1
Valencia CF
Valencia CF0 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Valencia CF
RCD Mallorca1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca4 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
RCD Mallorca
Valencia CF2 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Girona FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
Valencia CF2 - 1
RC Celta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Atletico Madrid2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Real Betis
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Madrid3 - 0
RCD MallorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#11#20#30#44#54#60#70
RCD Mallorca
#10#20#30#44#55#60#70
Rayo Vallecano
Getafe