Spanish La Liga19:00 ngày 19/04/2025

Rayo Vallecano
1 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốValencia CF
7Chỉ số 227
5Chỉ số 22
4Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
73Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-1132246323151941811
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ciss#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Valentín#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Gumbau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.D.Frutos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Díaz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.García#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nteka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nteka#22

R.Nteka#9

R.Nteka#8

R.Nteka#7

R.Nteka#17

R.Nteka#5

R.Nteka#12

R.Nteka#30

R.Nteka#27

R.Nteka#21

R.Nteka#1

R.Nteka#20
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2252015314228510169
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.López#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#19

H.Duro#21

H.Duro#12

H.Duro#23

H.Duro#11

H.Duro#24

H.Duro#6

H.Duro#18

H.Duro#7

H.Duro#4

H.Duro#13

H.Duro#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF0 - 1
Rayo Vallecano
Valencia CF0 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Rayo Vallecano
Valencia CF2 - 2
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 4
RCD Espanyol de Barcelona
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
CD Leganes0 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
Girona FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
Valencia CF0 - 5
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#11#21#30#43#55#60#70
Valencia CF
#11#20#30#41#52#60#70
Real Betis
RC Celta
Getafe
UD Las Palmas