Spanish La Liga00:30 ngày 23/02/2025

Valencia CF
0 - 3

Atletico Madrid
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-22520153142218517812
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Jaime#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guerra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Sadiq#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Sadiq#9

U.Sadiq#19

U.Sadiq#6

U.Sadiq#24

U.Sadiq#16

U.Sadiq#11

U.Sadiq#23

U.Sadiq#10

U.Sadiq#21

U.Sadiq#13

U.Sadiq#4

U.Sadiq#7
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-21316241532251412719
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Molina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DePaul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lino#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#10

J.Álvarez#4

J.Álvarez#21

J.Álvarez#31

J.Álvarez#23

J.Álvarez#20

J.Álvarez#11

J.Álvarez#1

J.Álvarez#17

J.Álvarez#9

J.Álvarez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid3 - 0
Valencia CF
Atletico Madrid2 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 0
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 2
Valencia CF
Valencia CF3 - 3
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 1
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
Atletico Madrid
Valencia CF2 - 2
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
Valencia CF2 - 1
RC Celta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Eldense0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
Real Madrid1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Atletico Madrid2 - 0
RCD Mallorca
Red Bull Salzburg1 - 4
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
CD Leganes1 - 0
Atletico Madrid
Elche CF0 - 4
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#10#20#30#41#57#60#70
Atletico Madrid
#13#22#30#43#50#60#70
Athletic Club
Real Betis
Rayo Vallecano
Deportivo Alavés
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
UD Las Palmas
Real Valladolid CF