Spanish La Liga00:00 ngày 19/05/2025

Valencia CF
0 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốAthletic Club
3Chỉ số 31
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
22Chỉ số 2446
79Chỉ số 23104
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2253154142285161210
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diakhaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Sadiq#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Almeida#1

A.Almeida#21

A.Almeida#23

A.Almeida#11

A.Almeida#17

A.Almeida#24

A.Almeida#6

A.Almeida#18

A.Almeida#9

A.Almeida#13

A.Almeida#7

A.Almeida#19
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-111534171624783212
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Lekue#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Boiro#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#2

G.Guruzeta#18

G.Guruzeta#9

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#21

G.Guruzeta#35

G.Guruzeta#14

G.Guruzeta#23

G.Guruzeta#20

G.Guruzeta#13

G.Guruzeta#28

G.Guruzeta#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Valencia CF1 - 3
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Valencia CF
Athletic Club0 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Deportivo Alavés1 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Getafe
UD Las Palmas2 - 3
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
Girona FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Getafe0 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Deportivo Alavés
Manchester United4 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Manchester United
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rangers F.C.0 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#10#20#30#43#55#60#70
Athletic Club
#11#20#30#41#53#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
Villarreal CF
Real Betis
RC Celta
CA Osasuna
CD Leganes