Spanish La Liga02:00 ngày 21/04/2025

Real Madrid
1 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MadridChỉ sốAthletic Club
72Chỉ số 2417
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2526
15Chỉ số 222
0Chỉ số 80
14Chỉ số 21
147Chỉ số 2360
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid
Sơ đồ 4-3-1-218352261014195117
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Valverde#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

RaulAsencio·DelRosario#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Camavinga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ceballos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Rodrygo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#17

Vinícius#26

Vinícius#20

Vinícius#21

Vinícius#15

Vinícius#13

Vinícius#16

Vinícius#4

Vinícius#18
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-112144322461172012
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Núñez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boiro#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vesga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Djalo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#17

G.Guruzeta#16

G.Guruzeta#8

G.Guruzeta#21

G.Guruzeta#3

G.Guruzeta#9

G.Guruzeta#18

G.Guruzeta#5

G.Guruzeta#15

G.Guruzeta#23

G.Guruzeta#28

G.Guruzeta#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club2 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Real Madrid
Real Madrid1 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Real Madrid
Athletic Club1 - 0
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Real Madrid
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Arsenal
Deportivo Alavés0 - 1
Real Madrid
Arsenal3 - 0
Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Real Madrid3 - 4
Real Sociedad
Real Madrid3 - 2
CD Leganes
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Real Madrid2 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rangers F.C.0 - 0
Athletic Club
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
AS Roma2 - 1
Athletic Club
Atletico Madrid1 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid
#11#20#30#41#514#60#70
Athletic Club
#10#20#30#42#51#60#70
FC Barcelona
Real Betis
RC Celta
Getafe
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
UD Las Palmas
Real Valladolid CF