Spanish La Liga23:30 ngày 11/05/2025

Athletic Club
1 - 0

Deportivo Alavés
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốDeportivo Alavés
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
8Chỉ số 222
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2427
123Chỉ số 23117
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11183517162333281121
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olabarrieta#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Djalo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#13

M.Sannadi#6

M.Sannadi#8

M.Sannadi#35

M.Sannadi#4

M.Sannadi#14

M.Sannadi#15

M.Sannadi#20

M.Sannadi#12

M.Sannadi#43

M.Sannadi#32
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-2-3-11122223687182111
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Garcés#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diarra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Guevara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guridi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Aleñá#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Martínez#24

T.Martínez#9

T.Martínez#14

T.Martínez#4

T.Martínez#13

T.Martínez#16

T.Martínez#15

T.Martínez#36

T.Martínez#17

T.Martínez#10

T.Martínez#19

T.Martínez#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Deportivo Alavés
Athletic Club2 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Deportivo Alavés
Athletic Club0 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Manchester United4 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Manchester United
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rangers F.C.0 - 0
Athletic Club
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 0
Atletico Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Real Madrid
Girona FC0 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#20#30#41#59#60#70
Deportivo Alavés
#10#20#30#41#52#60#70
FC Barcelona
Real Betis
RC Celta
Valencia CF
Getafe
CD Leganes
Real Valladolid CF