UEFA Europa League02:00 ngày 02/05/2025

Athletic Club
0 - 3

Manchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốManchester United
28Chỉ số 2572
1Chỉ số 40
69Chỉ số 23139
36Chỉ số 2448
2Chỉ số 33
6Chỉ số 227
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1131835171623971021
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#32

M.Sannadi#28

M.Sannadi#11

M.Sannadi#2

M.Sannadi#12

M.Sannadi#20

M.Sannadi#15

M.Sannadi#14

M.Sannadi#4

M.Sannadi#24

M.Sannadi#1

M.Sannadi#6
Manchester United
Sơ đồ 3-4-2-124251531825131789
Đội hình xuất phát

A.Onana#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Lindelöf#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Maguire#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yoro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Mazraoui#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Casemiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ugarte#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Dorgu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Garnacho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#16

R.Hojlund#37

R.Hojlund#80

R.Hojlund#22

R.Hojlund#55
R.Hojlund#85

R.Hojlund#7

R.Hojlund#23

R.Hojlund#4

R.Hojlund#41

R.Hojlund#1

R.Hojlund#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manchester United1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Manchester United
Manchester United2 - 3
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rangers F.C.0 - 0
Athletic Club
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Athletic Club1 - 1
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manchester United
Bournemouth AFC1 - 1
Manchester United
Manchester United0 - 1
Wolverhampton Wanderers
Manchester United2 - 2
Lyon
Newcastle United4 - 1
Manchester United
Lyon2 - 2
Manchester United
Manchester United0 - 0
Manchester City
Nottingham Forest1 - 0
Manchester United
Leicester City0 - 3
Manchester United
Manchester United4 - 1
Real Sociedad
Manchester United1 - 1
ArsenalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#10#20#31#42#54#60#70
Manchester United
#13#23#30#43#55#60#70
Lazio
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Galatasaray
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag