Spanish La Liga00:00 ngày 24/04/2025

Athletic Club
1 - 0

UD Las Palmas
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11183517231698721
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#10

M.Sannadi#6

M.Sannadi#24

M.Sannadi#4

M.Sannadi#14

M.Sannadi#15

M.Sannadi#12

M.Sannadi#2

M.Sannadi#11

M.Sannadi#28

M.Sannadi#32

M.Sannadi#13
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-2-3-11318415329212101916
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mckenna#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Essugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bajcetic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marvin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Moleiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ramírez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.McBurnie#6

O.McBurnie#23

O.McBurnie#35

O.McBurnie#17

O.McBurnie#12

O.McBurnie#30

O.McBurnie#24

O.McBurnie#8

O.McBurnie#14

O.McBurnie#9

O.McBurnie#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Las Palmas2 - 3
Athletic Club
UD Las Palmas0 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
Athletic Club0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Athletic Club
Athletic Club5 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 1
Athletic Club
UD Las Palmas0 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 2
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rangers F.C.0 - 0
Athletic Club
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
AS Roma2 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Atletico Madrid
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#21#30#41#53#60#70
UD Las Palmas
#10#20#30#43#53#60#70
Valencia CF
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes