Spanish La Liga02:00 ngày 14/04/2025

Athletic Club
3 - 1

Rayo Vallecano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốRayo Vallecano
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
4Chỉ số 213
1Chỉ số 81
7Chỉ số 21
55Chỉ số 2545
51Chỉ số 2430
119Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-112343223241120712
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boiro#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Djalo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#10

G.Guruzeta#5

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#21

G.Guruzeta#8

G.Guruzeta#16

G.Guruzeta#14

G.Guruzeta#13

G.Guruzeta#28

G.Guruzeta#15

G.Guruzeta#18

G.Guruzeta#9
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-113224522615194318
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Espino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Gumbau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.D.Frutos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Díaz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Chavarría#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.García#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.García#9

Á.García#8

Á.García#7

Á.García#11

Á.García#23

Á.García#17

Á.García#27

Á.García#20

Á.García#1

Á.García#21

Á.García#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayo Vallecano1 - 2
Athletic Club
Rayo Vallecano0 - 1
Athletic Club
Athletic Club4 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 0
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Rayo Vallecano
Athletic Club3 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Rangers F.C.0 - 0
Athletic Club
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
AS Roma2 - 1
Athletic Club
Atletico Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 4
RCD Espanyol de Barcelona
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
CD Leganes0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#13#20#30#44#57#60#70
Rayo Vallecano
#11#21#30#43#51#60#70
Real Betis
RC Celta
Valencia CF
Getafe
UD Las Palmas