UEFA Europa League02:00 ngày 09/05/2025

Manchester United
4 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manchester UnitedChỉ sốAthletic Club
5Chỉ số 211
3Chỉ số 34
49Chỉ số 2452
6Chỉ số 2210
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23116
0Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Manchester United
Sơ đồ 3-4-2-124251532518131789
Đội hình xuất phát

A.Onana#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Lindelöf#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Maguire#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yoro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Mazraoui#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ugarte#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Casemiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Dorgu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Garnacho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#41

R.Hojlund#1

R.Hojlund#14

R.Hojlund#16

R.Hojlund#55

R.Hojlund#22

R.Hojlund#80

R.Hojlund#37

R.Hojlund#85

R.Hojlund#7

R.Hojlund#23
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11325141716231172021
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

U.Núñez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Djalo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#15

M.Sannadi#24

M.Sannadi#4

M.Sannadi#33

M.Sannadi#35

M.Sannadi#1

M.Sannadi#39

M.Sannadi#6

M.Sannadi#18

M.Sannadi#32

M.Sannadi#28

M.Sannadi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club0 - 3
Manchester United
Manchester United1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Manchester United
Manchester United2 - 3
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manchester United
Brentford4 - 3
Manchester United
Athletic Club0 - 3
Manchester United
Bournemouth AFC1 - 1
Manchester United
Manchester United0 - 1
Wolverhampton Wanderers
Manchester United2 - 2
Lyon
Newcastle United4 - 1
Manchester United
Lyon2 - 2
Manchester United
Manchester United0 - 0
Manchester City
Nottingham Forest1 - 0
Manchester United
Leicester City0 - 3
Manchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Real Sociedad0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Manchester United
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rangers F.C.0 - 0
Athletic Club
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Sevilla FC0 - 1
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manchester United
#14#20#30#43#50#60#70
Athletic Club
#11#21#30#44#52#60#70
Lazio
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag