Spanish La Liga02:00 ngày 05/05/2025

Real Sociedad
0 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốAthletic Club
1Chỉ số 32
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
95Chỉ số 23104
38Chỉ số 2423
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-1-4-11183121341423281710
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Traore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Gómez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#12

M.Oyarzabal#22

M.Oyarzabal#24

M.Oyarzabal#20

M.Oyarzabal#16

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#40

M.Oyarzabal#32

M.Oyarzabal#6

M.Oyarzabal#11

M.Oyarzabal#7

M.Oyarzabal#19
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11234152416920712
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Í.Lekue#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#13

G.Guruzeta#5

G.Guruzeta#18

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#21

G.Guruzeta#14

G.Guruzeta#23

G.Guruzeta#11

G.Guruzeta#28

G.Guruzeta#32

G.Guruzeta#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club1 - 0
Real Sociedad
Athletic Club2 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Real Sociedad
Athletic Club4 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Athletic Club
Real Sociedad1 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 0
Real Sociedad
Villarreal CF2 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
Real Madrid3 - 4
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Manchester United4 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad1 - 1
Manchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Manchester United
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rangers F.C.0 - 0
Athletic Club
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
AS RomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#10#20#30#41#57#60#70
Athletic Club
#10#20#30#42#53#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
Real Betis
RC Celta
Valencia CF
Getafe
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes