Latvian Higher League22:00 ngày 15/04/2025

Grobina
1 - 4

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốRigas Futbola Skola
2Chỉ số 26
1Chỉ số 31
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
1Chỉ số 2218
19Chỉ số 24100
47Chỉ số 23132
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 5-3-284113413438623109
Đội hình xuất phát

V.Lazarevs#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tomass mickevics#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
javad arwin#20

javad arwin#14

javad arwin#32

javad arwin#7
javad arwin#5

javad arwin#12
javad arwin#17
javad arwin#24
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-1-3-240185432530826701022
Đội hình xuất phát

j.ondoa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.sliede#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

lasha odisharia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lemajić#13

D.Lemajić#21

D.Lemajić#11

D.Lemajić#23

D.Lemajić#77

D.Lemajić#24

D.Lemajić#17

D.Lemajić#41

D.Lemajić#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina0 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
Grobina
Rigas Futbola Skola5 - 0
Grobina
Grobina0 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 0
Grobina
Rigas Futbola Skola10 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Super Nova1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Jelgava
FK Tauras Taurage2 - 2
Grobina
Dziugas Telsiai0 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Grobina3 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Rigas Futbola Skola1 - 0
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#11#20#30#41#52#60#70
Rigas Futbola Skola
#14#21#30#41#56#60#70