Latvian Higher League20:00 ngày 10/05/2025

Grobina
2 - 0

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốFK Liepaja
76Chỉ số 2381
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
5Chỉ số 34
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 210
46Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 5-3-21211341674332441019
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.gaucis#17
R.gaucis#24
R.gaucis#13

R.gaucis#23

R.gaucis#84
R.gaucis#5
R.gaucis#6

R.gaucis#14
R.gaucis#20
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-2123555723149128114417
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.simic#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#6

B.Melnis#18

B.Melnis#19

B.Melnis#9
B.Melnis#24

B.Melnis#22

B.Melnis#99

B.Melnis#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 1
Grobina
FK Liepaja3 - 0
Grobina
Grobina3 - 2
FK Liepaja
Grobina2 - 1
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Grobina
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Super Nova1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina3 - 2
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#12#21#30#45#57#60#70
FK Liepaja
#10#20#31#44#510#60#70