Latvian Higher League23:00 ngày 19/05/2025

Riga FC
2 - 0

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốFK Liepaja
62Chỉ số 2434
10Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
1Chỉ số 40
18Chỉ số 227
43Chỉ số 2338
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 3-1-4-2132321402294131118
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#12

M.Regža#19

M.Regža#10

M.Regža#77
M.Regža#44

M.Regža#8

M.Regža#20

M.Regža#7

M.Regža#34
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-21235672314289111917
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#99

B.Melnis#22

B.Melnis#70
B.Melnis#24

B.Melnis#19

B.Melnis#18

B.Melnis#44

B.Melnis#26

B.Melnis#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Riga FC
FK Liepaja1 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
FK Liepaja
Riga FC3 - 1
FK Liepaja
Riga FC2 - 1
FK Liepaja
Riga FC3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
FK Liepaja0 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Super Nova1 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#12#21#31#40#510#60#70
FK Liepaja
#10#20#30#44#55#60#70