Latvian Higher League22:00 ngày 25/04/2025

FK Liepaja
2 - 2

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốSuper Nova
4Chỉ số 218
43Chỉ số 2557
26Chỉ số 2468
52Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 2217
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 3-1-4-2243522729114708114455
Đội hình xuất phát
D.Oss#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Purtić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.patijcuks#70 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Traoré#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.simic#55 · D · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.simic#6

m.simic#99

m.simic#86

m.simic#7

m.simic#28

m.simic#18

m.simic#19

m.simic#17

m.simic#12
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291650254018241914977
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
Kristaps klavins#50 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdoulaye gueye#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdoulaye gueye#21

abdoulaye gueye#90

abdoulaye gueye#95
abdoulaye gueye#26

abdoulaye gueye#88
abdoulaye gueye#47
abdoulaye gueye#92

abdoulaye gueye#4
abdoulaye gueye#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja2 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Super Nova
Super Nova2 - 6
FK Liepaja
FK Liepaja8 - 1
Super Nova
Super Nova2 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja3 - 1
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari0 - 3
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Grobina
Jelgava2 - 1
Super Nova
Tukums-20002 - 2
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Dziugas Telsiai0 - 0
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#12#22#30#43#53#60#70
Super Nova
#12#20#30#41#511#60#70