Latvian Higher League22:00 ngày 29/03/2025

Rigas Futbola Skola
4 - 1

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốFK Liepaja
66Chỉ số 2353
70Chỉ số 2443
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-2-3-1401154325412670171022
Đội hình xuất phát

j.ondoa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.sliede#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

c.kouadio#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lemajić#30

D.Lemajić#8

D.Lemajić#77
D.Lemajić#66

D.Lemajić#27

D.Lemajić#21

D.Lemajić#13
D.Lemajić#19

D.Lemajić#99
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-2123526723109128991417
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dodo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Samba#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#6

B.Melnis#8

B.Melnis#55

B.Melnis#22
B.Melnis#24

B.Melnis#19

B.Melnis#44

B.Melnis#7

B.Melnis#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Liepaja0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola0 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 2
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Rigas Futbola Skola1 - 0
Veres
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola4 - 2
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari0 - 3
FK Liepaja
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 0
Dziugas Telsiai
FK Liepaja3 - 3
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#14#20#30#43#59#60#70
FK Liepaja
#11#21#30#43#54#60#70
Super Nova