Latvian Higher League00:00 ngày 17/03/2025

FK Liepaja
4 - 1

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốGrobina
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
38Chỉ số 2444
54Chỉ số 2360
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-2123526723109128991417
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dodo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Samba#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#86

B.Melnis#6

B.Melnis#55

B.Melnis#22

B.Melnis#70
B.Melnis#24

B.Melnis#18

B.Melnis#19

B.Melnis#44
Grobina
Sơ đồ 3-4-384143431123162110919
Đội hình xuất phát

V.Lazarevs#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krisjanis rupeiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.galata#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.gaucis#20

R.gaucis#44

R.gaucis#12
R.gaucis#5

R.gaucis#7

R.gaucis#8
R.gaucis#13
R.gaucis#24
R.gaucis#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 1
Grobina
FK Liepaja3 - 0
Grobina
Grobina3 - 2
FK Liepaja
Grobina2 - 1
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari0 - 3
FK Liepaja
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 0
Dziugas Telsiai
FK Liepaja3 - 3
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
FK Liepaja
Grobina1 - 3
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Jelgava
FK Tauras Taurage2 - 2
Grobina
Dziugas Telsiai0 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Grobina3 - 0
Tukums-2000
Grobina2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
Grobina6 - 1
Babrungas
Grobina0 - 1
Banga Gargzdai
JDFS Alberts0 - 2
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#14#23#30#42#57#60#70
Grobina
#11#21#30#43#53#60#70
Riga FC
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga
Super Nova