Latvian Higher League23:30 ngày 07/03/2025

FK Liepaja
4 - 0

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốMetta/LU Riga
1Chỉ số 23
43Chỉ số 2440
88Chỉ số 2371
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
177299199126314283512
Đội hình xuất phát

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Samba#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.melkis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Petković#24

D.Petković#18

D.Petković#44

D.Petković#7

D.Petković#29
D.Petković#10

D.Petković#70

D.Petković#22

D.Petković#6
Metta/LU Riga
1292715711852194
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdul bangura#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.vilnis#14
k.vilnis#24
k.vilnis#10
k.vilnis#30

k.vilnis#6
k.vilnis#18
k.vilnis#16

k.vilnis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga5 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 0
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja3 - 2
Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja5 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari0 - 3
FK Liepaja
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 0
Dziugas Telsiai
FK Liepaja3 - 3
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
FK Liepaja
Grobina1 - 3
FK Liepaja
FK Valmiera0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Paide Linnameeskond1 - 2
Metta/LU Riga
Suduva1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
FK Panevezys1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga10 - 1
Skanstes SK
FK Auda Riga5 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#14#23#30#40#51#60#70
Metta/LU Riga
#10#20#30#42#53#60#70
Riga FC
Rigas Futbola Skola
Super Nova
Tukums-2000