Latvian Higher League22:00 ngày 10/08/2025

Tukums-2000
1 - 0

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốFK Auda Riga
82Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 31
6Chỉ số 2213
31Chỉ số 2457
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-112126991710181196447
Đội hình xuất phát

nikita parfjonovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.derkach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kurokawa#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

m.nagasawa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#33
I.Pulis#3

I.Pulis#8
I.Pulis#14

I.Pulis#15

I.Pulis#2
I.Pulis#12
I.Pulis#25
I.Pulis#16
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-112221513321711114847
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Moussa ouedraogo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kenio jackson#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
kader kone#47 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

kader kone#10

kader kone#33

kader kone#9

kader kone#79

kader kone#46
kader kone#5

kader kone#77

kader kone#23
kader kone#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
FK Auda Riga1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 3
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20000 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 2
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Grobina
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Tukums-20001 - 3
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 4
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
FK Auda Riga2 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#11#21#30#43#51#60#70
FK Auda Riga
#10#20#30#41#57#60#70