Latvian Higher League00:00 ngày 04/08/2025

FK Auda Riga
0 - 1

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốMetta/LU Riga
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
10Chỉ số 26
104Chỉ số 2441
122Chỉ số 2382
15Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-112222113315719914811
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Moussa ouedraogo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kenio jackson#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

kenio jackson#46
kenio jackson#5

kenio jackson#7

kenio jackson#79

kenio jackson#33

kenio jackson#77
kenio jackson#88

kenio jackson#9

kenio jackson#10
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-1322178419152721299
Đội hình xuất phát
Krists plavins#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
abdul bangura#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#30
sadiq saleh#14

sadiq saleh#5
sadiq saleh#10
sadiq saleh#23

sadiq saleh#11
sadiq saleh#18

sadiq saleh#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 4
FK Auda Riga
Metta/LU Riga1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
FK Auda Riga2 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Riga FC3 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 4
Rigas Futbola Skola
Marupe1 - 4
Metta/LU Riga
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#10#20#30#40#510#60#70
Metta/LU Riga
#11#20#30#40#56#60#70