Latvian Higher League22:00 ngày 03/08/2025

Tukums-2000
0 - 1

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốRiga FC
80Chỉ số 2398
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
14Chỉ số 2218
6Chỉ số 211
2Chỉ số 216
33Chỉ số 2567
51Chỉ số 2497
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-4-21216261718113344107
Đội hình xuất phát

nikita parfjonovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Vientiess#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.derkach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Toba#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.nagasawa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#5
I.Pulis#14

I.Pulis#99

I.Pulis#96

I.Pulis#15

I.Pulis#2
I.Pulis#25
I.Pulis#3

I.Pulis#23
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2123343274019411918
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Taiwo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#12
M.Regža#5

M.Regža#10

M.Regža#25

M.Regža#77

M.Regža#44

M.Regža#20

M.Regža#22

M.Regža#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC10 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 5
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 6
Riga FC
Riga FC5 - 1
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Rigas Futbola Skola6 - 2
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Grobina
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Tukums-20001 - 3
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
Riga FC3 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Dila Gori3 - 3
Riga FC
Riga FC3 - 2
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 1
Dila Gori
FK Liepaja2 - 3
Riga FC
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Riga FC1 - 1
BFC Daugavpils
Riga FC3 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#10#20#30#43#56#60#70
Riga FC
#11#21#30#42#511#60#70