Latvian Higher League19:00 ngày 20/07/2025

FK Auda Riga
1 - 3

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốBFC Daugavpils
16Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 82
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 23
54Chỉ số 2433
68Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-22932179133622148469
Đội hình xuất phát

N.Daniel·Aleksandrovs#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kane#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66
jayen ramiro#46 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enzo Monteiro#88
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#2
Enzo Monteiro#11

Enzo Monteiro#99
Enzo Monteiro#47

Enzo Monteiro#33

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#10
BFC Daugavpils
Sơ đồ 5-4-1195420332324102925
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
victor promise#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
faical konate#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

modou saidy#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

modou saidy#6
modou saidy#66

modou saidy#30
modou saidy#99

modou saidy#11
modou saidy#18

modou saidy#27

modou saidy#97
modou saidy#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 4
Vllaznia Shkoder
Saldus SS/Leevon2 - 4
BFC Daugavpils
Vllaznia Shkoder0 - 1
BFC Daugavpils
Riga FC1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 7
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova4 - 1
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#20#30#41#511#60#70
BFC Daugavpils
#13#20#30#42#53#60#70