Latvian Higher League22:00 ngày 05/07/2025

FK Auda Riga
2 - 0

Jelgava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốJelgava
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
6Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
47Chỉ số 2468
92Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-11222113227971148947
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kader kone#47 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kader kone#11
kader kone#46
kader kone#88

kader kone#77

kader kone#7

kader kone#3

kader kone#36

kader kone#33

kader kone#10
Jelgava
Sơ đồ 5-4-1115115171224210628
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hašek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Hašek#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ruslans deruzinskis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Polasek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Polasek#25

M.Polasek#3

M.Polasek#9

M.Polasek#22
M.Polasek#20
M.Polasek#14

M.Polasek#16

M.Polasek#19
M.Polasek#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Jelgava
Jelgava0 - 0
FK Auda Riga
Jelgava0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Super Nova0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Riga FC3 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Jelgava0 - 1
Grobina
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 0
Jelgava
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
JelgavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#12#21#30#41#55#60#70
Jelgava
#10#20#30#42#57#60#70