Latvian Higher League22:00 ngày 21/07/2025

Tukums-2000
2 - 1

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốGrobina
45Chỉ số 2467
8Chỉ số 228
0Chỉ số 81
5Chỉ số 213
5Chỉ số 33
5Chỉ số 22
0Chỉ số 41
46Chỉ số 2554
95Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-2-3-123332699211115181027
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Toba#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#6
I.Pulis#3
I.Pulis#24

I.Pulis#17
I.Pulis#25
I.Pulis#1
I.Pulis#14

I.Pulis#8

I.Pulis#5
Grobina
Sơ đồ 3-4-391163262797707194420
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Grjaznovs#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Morarenko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Indiaye diouf#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Indiaye diouf#12

Indiaye diouf#8

Indiaye diouf#32
Indiaye diouf#9

Indiaye diouf#23

Indiaye diouf#13

Indiaye diouf#10
Indiaye diouf#24

Indiaye diouf#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina3 - 0
Tukums-2000
Grobina1 - 2
Tukums-2000
Grobina2 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 2
Grobina
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina0 - 3
Tukums-2000
Tukums-20006 - 0
Grobina
Grobina3 - 8
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Tukums-20001 - 3
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Jelgava0 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Grobina0 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Super Nova
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#12#21#30#45#55#60#70
Grobina
#11#20#31#44#52#60#70