Norwegian Eliteserien23:00 ngày 16/05/2025

Tromso IL
2 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốFK Bodo/Glimt
5Chỉ số 214
36Chỉ số 2564
21Chỉ số 2472
85Chỉ số 23146
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-2124212523201181715
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Antonsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mikkelsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Erlien#9

V.Erlien#27

V.Erlien#6

V.Erlien#24

V.Erlien#7

V.Erlien#3

V.Erlien#10

V.Erlien#5

V.Erlien#18
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-4-21220186152671410119
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Moe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hauge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hogh#27

K.Hogh#24

K.Hogh#8

K.Hogh#5

K.Hogh#19

K.Hogh#44

K.Hogh#25

K.Hogh#95

K.Hogh#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL0 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Tromso IL
FK Bodo/Glimt0 - 2
Tromso IL
FK Bodo/Glimt3 - 2
Tromso IL
Tromso IL2 - 3
FK Bodo/Glimt
Tromso IL3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Tromso IL
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Viking4 - 4
Tromso IL
Skjervoy0 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BKHamna0 - 10
Tromso IL
Match #4314185 · Home #87849 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Tromso IL
Brann3 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Tromso IL2 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 2
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur3 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Junkeren1 - 5
FK Bodo/Glimt
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Lazio2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Lazio
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 1
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#12#20#30#44#54#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#21#30#42#56#60#70
Rosenborg
Fredrikstad
Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite
Stromsgodset