Norwegian Eliteserien22:00 ngày 25/05/2025

Sarpsborg 08
0 - 1

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốTromso IL
3Chỉ số 31
42Chỉ số 2463
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
96Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-113223031067222919
Đội hình xuất phát

Mamour Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jeahze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A. Sanyang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.H-Elveseter#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.A.Guðjohnsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.A.Guðjohnsen#5

S.A.Guðjohnsen#18
S.A.Guðjohnsen#81

S.A.Guðjohnsen#4
S.A.Guðjohnsen#80

S.A.Guðjohnsen#20

S.A.Guðjohnsen#14

S.A.Guðjohnsen#8

S.A.Guðjohnsen#13
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-2124212523201161715
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mikkelsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Erlien#9

V.Erlien#10

V.Erlien#3

V.Erlien#7

V.Erlien#24

V.Erlien#27

V.Erlien#5

V.Erlien#18

V.Erlien#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 083 - 3
Tromso IL
Sarpsborg 082 - 1
Tromso IL
Sarpsborg 081 - 2
Tromso IL
Tromso IL0 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 5
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 2
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Egersunds IK1 - 3
Sarpsborg 08
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Gamle Oslo1 - 6
Sarpsborg 08
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Sprint-Jeloy0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Viking4 - 4
Tromso IL
Skjervoy0 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BKHamna0 - 10
Tromso IL
Match #4314185 · Home #87849 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Tromso IL
Brann3 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#10#20#30#43#52#60#70
Tromso IL
#11#20#30#41#52#60#70
Rosenborg
Fredrikstad
Molde
Bryne