Norwegian Eliteserien23:45 ngày 31/05/2025

Tromso IL
2 - 1

Vålerenga Fotball Elite
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốVålerenga Fotball Elite
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
132Chỉ số 2394
5Chỉ số 27
59Chỉ số 2439
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-2124212523201161015
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Romsaas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Erlien#34

V.Erlien#7

V.Erlien#24

V.Erlien#14

V.Erlien#27

V.Erlien#5

V.Erlien#8

V.Erlien#9
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-1-4-121645527292615101180
Đội hình xuất phát

M.SmelhusSjoeng#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jarl#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Thorvaldsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Hagen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Sörensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#22

M.Brajanac#14

M.Brajanac#1

M.Brajanac#3

M.Brajanac#9

M.Brajanac#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite0 - 0
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 4
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Viking4 - 4
Tromso IL
Skjervoy0 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BKHamna0 - 10
Tromso IL
Match #4314185 · Home #87849 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Tromso IL
Brann3 - 1
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Gamle Oslo1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#12#20#30#43#55#60#70
Vålerenga Fotball Elite
#11#20#30#43#57#60#70
Molde
Bryne
Stromsgodset
Haugesund