Norwegian Eliteserien22:00 ngày 29/06/2025

Fredrikstad
0 - 1

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredrikstadChỉ sốTromso IL
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 223
115Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
1Chỉ số 31
63Chỉ số 2433
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredrikstad
Sơ đồ 3-4-33022121516196413911
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Fall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Eid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Shein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Molde#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Metcalfe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Metcalfe#40

P.Metcalfe#1

P.Metcalfe#20

P.Metcalfe#3

P.Metcalfe#5

P.Metcalfe#23

P.Metcalfe#31

P.Metcalfe#32

P.Metcalfe#18
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252320116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#7

L.Camoes#8

L.Camoes#18

L.Camoes#5

L.Camoes#27

L.Camoes#14

L.Camoes#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL3 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 2
Tromso IL
Fredrikstad2 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Fredrikstad
Tromso IL3 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 2
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Viking3 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Lillestrom1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Pors Grenland1 - 3
Fredrikstad
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Flint0 - 5
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
Hacken1 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Viking4 - 4
Tromso IL
Skjervoy0 - 1
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredrikstad
#10#20#30#41#58#60#70
Tromso IL
#11#21#30#41#53#60#70
Brann
Molde
Stromsgodset