Esiliiga B23:00 ngày 08/10/2025

Johvi FC Lokomotiv
1 - 0

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốTrans Narva B
86Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 31
3Chỉ số 225
71Chỉ số 2488
10Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-16611218289924717920
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ilja shashkov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Vladislav friesen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Matvei minajev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andrei vrabie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

bogdan stoianov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bogdan stoianov#33
bogdan stoianov#30

bogdan stoianov#5
bogdan stoianov#13

bogdan stoianov#3
bogdan stoianov#47
bogdan stoianov#77
bogdan stoianov#27
bogdan stoianov#55
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-11271613927717232021
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Valeri shantenkov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Gonsevich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
viktor kudriashov#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jaroslav jerjomin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Poliakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
jose correia freitas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
kozhushko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kozhushko#8
kozhushko#7
kozhushko#99
kozhushko#5
kozhushko#31
kozhushko#14
kozhushko#19
kozhushko#10
kozhushko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tartu Kalev
Johvi FC Lokomotiv6 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva B
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#11#21#30#42#510#60#70
Trans Narva B
#10#20#30#41#510#60#70