Esiliiga B23:00 ngày 05/05/2025

Paide Linnameeskond B
3 - 4

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốTrans Narva B
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
103Chỉ số 2489
213Chỉ số 23163
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-2-370885154632223730117
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Juhkam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ojamaa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Gomis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
assan corr#57
assan corr#66
assan corr#95
assan corr#49
assan corr#54
assan corr#33
assan corr#71
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-131202662339442936489
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maxim stepanov#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jevgeni ivanov#39 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
jegor jevgrafov#48 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.doke#58
j.doke#38
j.doke#37
j.doke#42
j.doke#40

j.doke#33
j.doke#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 2
Viljandi Tulevik
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#13#21#30#44#57#60#70
Trans Narva B
#14#21#30#40#56#60#70