Estonian Premium Liiga21:00 ngày 10/05/2025

Tartu JK Maag Tammeka
0 - 1

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốNomme JK Kalju
32Chỉ số 2480
4Chỉ số 2213
36Chỉ số 2564
79Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-3-2-294227211824231011999
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sepp#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Burov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chilem ignatius#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Adebayo#17

A.Adebayo#15

A.Adebayo#77
A.Adebayo#8
A.Adebayo#16

A.Adebayo#19

A.Adebayo#13

A.Adebayo#6

A.Adebayo#14
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-1-269785020222681068729
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.patrikejevs#7

i.patrikejevs#11

i.patrikejevs#3

i.patrikejevs#5
i.patrikejevs#96
i.patrikejevs#30
i.patrikejevs#17

i.patrikejevs#4
i.patrikejevs#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#30#43#52#60#70
Nomme JK Kalju
#11#21#30#41#55#60#70