Estonian Premium Liiga18:30 ngày 04/05/2025

Nomme JK Kalju
2 - 0

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốLevadia Tallinn
60Chỉ số 2472
4Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23111
3Chỉ số 25
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-269785020228266102930
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.ibrahim#7

j.ibrahim#3

j.ibrahim#11
j.ibrahim#21
j.ibrahim#17
j.ibrahim#96

j.ibrahim#5
Levadia Tallinn
Sơ đồ 5-3-1-19976151023611331419
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Mavretic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lepistu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.joao#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Enock otoo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Agyiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Musaba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Musaba#5
R.Musaba#18

R.Musaba#1
R.Musaba#8
R.Musaba#35

R.Musaba#45

R.Musaba#17

R.Musaba#23

R.Musaba#9

R.Musaba#4

R.Musaba#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 4
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 5
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond2 - 1
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev0 - 9
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus1 - 2
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn7 - 0
Tallinna FC ZapoosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#12#22#30#40#53#60#70
Levadia Tallinn
#10#20#30#42#55#60#70