Estonian Premium Liiga18:30 ngày 05/04/2025

Nomme JK Kalju
1 - 2

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốFC Flora Tallinn
8Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
54Chỉ số 2478
108Chỉ số 23127
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-2-3-16978505222086261087
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
smith guilherme#21

smith guilherme#4
smith guilherme#17
smith guilherme#30
smith guilherme#96

smith guilherme#3
smith guilherme#2

smith guilherme#79

smith guilherme#11
smith guilherme#29

smith guilherme#7
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-2-33326231628413109117
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Kuraksin#29

D.Kuraksin#20

D.Kuraksin#6

D.Kuraksin#30

D.Kuraksin#24

D.Kuraksin#78

D.Kuraksin#99

D.Kuraksin#52

D.Kuraksin#89
D.Kuraksin#21
D.Kuraksin#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 2
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 0
FK Valmiera
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 2
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#11#20#30#43#55#60#70
FC Flora Tallinn
#12#20#30#44#57#60#70
Harju JK Laagri