Estonian Premium Liiga23:00 ngày 18/04/2025

Harju JK Laagri
4 - 1

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
3Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
96Chỉ số 2393
76Chỉ số 2454
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
11Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-2-2-2974324146687237920
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Piht#11

K.Piht#10

K.Piht#95
K.Piht#1

K.Piht#17

K.Piht#5

K.Piht#6
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-2-3-194274282322212419149
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ounpuu#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adebayo#11

A.Adebayo#20
A.Adebayo#6

A.Adebayo#77
A.Adebayo#8

A.Adebayo#7

A.Adebayo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FK Valmiera
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#14#20#30#43#55#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#11#21#30#42#54#60#70