Estonian Premium Liiga21:00 ngày 19/04/2025

Trans Narva
1 - 2

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốNomme JK Kalju
3Chỉ số 28
5Chỉ số 222
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2475
83Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-3-2-28825512322242181080
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.kabore#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.stenviidas#47
j.stenviidas#7
j.stenviidas#19

j.stenviidas#14

j.stenviidas#13
j.stenviidas#11

j.stenviidas#35
j.stenviidas#29

j.stenviidas#77
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-1-269782050222681029687
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
smith guilherme#21

smith guilherme#4
smith guilherme#17
smith guilherme#96

smith guilherme#5

smith guilherme#3
smith guilherme#2

smith guilherme#79

smith guilherme#11

smith guilherme#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 2
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
JK Tallinna Kalev
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Trans Narva3 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 0
FK ValmieraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#11#20#30#42#53#60#70
Nomme JK Kalju
#12#21#30#42#58#60#70