Estonian Premium Liiga18:30 ngày 12/04/2025

FC Kuressaare
0 - 2

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốNomme JK Kalju
56Chỉ số 2479
4Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2214
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
102Chỉ số 23133
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123731527201611377746
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Orren#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Lipp#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Lipp#7
O.Lipp#33

O.Lipp#10

O.Lipp#1
O.Lipp#21

O.Lipp#5
O.Lipp#55
O.Lipp#80

O.Lipp#70
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-269782050228266103087
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

smith guilherme#7
smith guilherme#29

smith guilherme#11

smith guilherme#79
smith guilherme#2

smith guilherme#3

smith guilherme#5
smith guilherme#96
smith guilherme#17
smith guilherme#21

smith guilherme#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju5 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare1 - 1
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 0
FK Valmiera
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#40#56#60#70
Nomme JK Kalju
#12#20#30#42#514#60#70