Estonian Premium Liiga22:00 ngày 09/04/2025

Nomme JK Kalju
3 - 0

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốHarju JK Laagri
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2451
7Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
67Chỉ số 2349
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-369782050526297108730
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.ibrahim#21

j.ibrahim#4
j.ibrahim#17

j.ibrahim#6
j.ibrahim#96

j.ibrahim#3
j.ibrahim#2

j.ibrahim#79

j.ibrahim#8

j.ibrahim#22

j.ibrahim#11
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-2-2-2974324148766723209
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eerme#5
K.Eerme#12

K.Eerme#17

K.Eerme#6
K.Eerme#47
K.Eerme#11

K.Eerme#10

K.Eerme#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 0
FK Valmiera
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FK Valmiera
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#13#23#30#41#53#60#70
Harju JK Laagri
#10#20#30#42#54#60#70