Estonian Premium Liiga21:00 ngày 13/04/2025

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 2

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốTrans Narva
63Chỉ số 2467
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 219
4Chỉ số 25
3Chỉ số 227
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
111Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-3-1-294728262324221014919
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Koskor#13

T.Koskor#20
T.Koskor#6

T.Koskor#11
T.Koskor#21

T.Koskor#77
T.Koskor#8

T.Koskor#18

T.Koskor#4
Trans Narva
Sơ đồ 3-3-2-28825512322242181080
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.kabore#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.stenviidas#29

j.stenviidas#77

j.stenviidas#35
j.stenviidas#11

j.stenviidas#13

j.stenviidas#14
j.stenviidas#19
j.stenviidas#9
j.stenviidas#47
j.stenviidas#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 5
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 0
JK Tallinna Kalev
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
Trans Narva1 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#21#30#42#54#60#70
Trans Narva
#12#21#30#41#55#60#70