Estonian Premium Liiga19:30 ngày 16/03/2025

Nomme JK Kalju
2 - 2

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
87Chỉ số 2381
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
1Chỉ số 31
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
21Chỉ số 229
92Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
869265041156108778
Đội hình xuất phát

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

AlexBoronilstsikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orlov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.mashchenko#1
d.mashchenko#29

d.mashchenko#79
d.mashchenko#2

d.mashchenko#3
d.mashchenko#96
d.mashchenko#30
d.mashchenko#17
d.mashchenko#21
d.mashchenko#20

d.mashchenko#7
Tartu JK Maag Tammeka
26231427722192815994
Đội hình xuất phát

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ounpuu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david epton#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Aland#18

R.Aland#24

R.Aland#13

R.Aland#77
R.Aland#21

R.Aland#20

R.Aland#11

R.Aland#10

R.Aland#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 0
FK Valmiera
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Parnu JK Vaprus1 - 3
Nomme JK Kalju
Rigas Futbola Skola1 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Paide Linnameeskond2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#12#21#30#41#59#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#12#21#30#41#53#60#70
Harju JK Laagri