Estonian Premium Liiga23:00 ngày 26/04/2025

Levadia Tallinn
4 - 0

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
11Chỉ số 211
0Chỉ số 80
14Chỉ số 22
9Chỉ số 223
0Chỉ số 30
112Chỉ số 2434
134Chỉ số 2349
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-4-1-19973510236111551419
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Lepistu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

p.joao#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mavretic#15 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.O.Roosnupp#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Agyiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Musaba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Musaba#24

R.Musaba#4
R.Musaba#18

R.Musaba#1
R.Musaba#8

R.Musaba#45

R.Musaba#17

R.Musaba#23
R.Musaba#33

R.Musaba#6

R.Musaba#9
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-2-1-394726281822212423919
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sepp#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Koskor#4

T.Koskor#11

T.Koskor#20
T.Koskor#6

T.Koskor#77
T.Koskor#47

T.Koskor#13

T.Koskor#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond2 - 1
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev0 - 9
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus1 - 2
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn7 - 0
Tallinna FC Zapoos
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#14#22#30#40#514#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#30#40#52#60#70