Estonian Premium Liiga18:30 ngày 27/04/2025

FC Flora Tallinn
2 - 3

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốNomme JK Kalju
11Chỉ số 26
57Chỉ số 2340
1Chỉ số 33
70Chỉ số 2442
5Chỉ số 219
0Chỉ số 41
6Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-133262316283013910711
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#99

R.Sappinen#78

R.Sappinen#4

R.Sappinen#24

R.Sappinen#2

R.Sappinen#89
R.Sappinen#21

R.Sappinen#29

R.Sappinen#18

R.Sappinen#6

R.Sappinen#20
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-269785020228626102987
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

smith guilherme#7

smith guilherme#11
smith guilherme#2

smith guilherme#3

smith guilherme#5
smith guilherme#96
smith guilherme#30
smith guilherme#17
smith guilherme#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 2
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn1 - 0
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#12#21#30#41#511#60#70
Nomme JK Kalju
#13#21#32#44#56#60#70